苹果核[píng guǒ hé] [苹 果 核]Lưu từKháclõi táoChữ trong từ苹píngngải cứu果guǒtrái cây核héhạt quảTừ cùng chữ:苹果píng guǒHSK 3quả táo考核kǎo héHSK 5kiểm tra审核shěn héHSK 8thẩm tra