苹果派[píng guǒ pài] [苹 果 派]Lưu từKhácbánh táoChữ trong từ苹píngngải cứu果guǒtrái cây派pàicửTừ cùng chữ:苹果píng guǒHSK 3quả táo气派qì pàiHSK 8ấn tượngTừ cận nghĩa:苹果馅饼píng guǒ xiàn bǐngbánh táo