苹果馅饼[píng guǒ xiàn bǐng] [苹 果 馅 饼]Lưu từKhácbánh táoChữ trong từ苹píngngải cứu果guǒtrái cây馅xiànnhân饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:苹果píng guǒHSK 3quả táo月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)Từ cận nghĩa:苹果派píng guǒ pàibánh táo