茅盾[máo dùn] [茅 盾]Lưu từKhácMao Thuẫn (1896-1981), tiểu thuyết gia Trung QuốcChữ trong từ茅máocỏ lau盾dùncái khiênTừ ghép:茅盾文学奖máo dùn wén xué jiǎngGiải thưởng Văn học Mao Thuẫn, giải thưởng của Trung Quốc cho sáng t…Từ cùng chữ:矛盾máo dùnHSK 5mâu thuẫn后盾hòu dùnHSK 7hỗ trợ茅台Máo táiHSK 8thị trấn Maotai ở huyện Renhuai, tỉnh Quý Châu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)自相矛盾zì xiāng máo dùnHSK 9tự mâu thuẫn