茶匙[chá chí] [TRÀ 匙]Lưu từKhácthìa cà phêChữ trong từ茶cháTRÀtrà匙chícái thìaTừ cùng chữ:茶叶chá yèHSK 4trà茶道chá dàoHSK 7trà đạo茶馆儿chá guǎn rHSK 7quán trà钥匙yào shiHSK 9chìa khóa