荒遐[huāng xiá] [荒 遐]Lưu từKhácvùng hẻo lánhChữ trong từ荒huānghoang vu遐xiáxa xôiTừ cùng chữ:荒唐huāng tángHSK 6khó tin荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng荒诞huāng dànHSK 7khó tin荒谬huāng miùHSK 7phi lý