荧光棒[yíng guāng bàng] [荧 光 棒]Lưu từKhácgậy phát sáng; gậy dạ quangChữ trong từ荧yíngle lói光guāngánh sáng棒bànggiỏiTừ cùng chữ:棍棒gùn bàngHSK 6gậy荧屏yíng píngHSK 6màn hình huỳnh quang荧光yíng guāngHSK 9huỳnh quang