莱卡[lái kǎ] [莱 卡]Lưu từKhácmáy ảnh Leica; vải hoặc sợi LycraChữ trong từ莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ