莺歌[yīng gē] [莺 歌]Lưu từKhácthị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…歌gēbài hátTừ ghép:莺歌镇yīng gē zhènthị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài Loan莺歌燕舞yīng gē yàn wǔchim oanh hót và én múaTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát诗歌shī gēHSK 5thơ ca国歌guó gēHSK 6quốc ca民歌mín gēHSK 6dân ca凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng秧歌yāng geHSK 9Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn主题歌zhǔ tí gēHSK 9bài hát chủ đềTừ cận nghĩa:莺歌镇yīng gē zhènthị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài Loan