莺歌镇[yīng gē zhèn] [莺 歌 镇]Lưu từKhácthị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…歌gēbài hát镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấnTừ cận nghĩa:莺歌yīng gēthị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài Loan