莽撞[mǎng zhuàng] [莽 撞]Lưu từKháchấp tấp; liều lĩnhChữ trong từ莽mǎng(hình thức kết hợp) cỏ mọc dày撞zhuàngđâm vàoTừ cùng chữ:冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm碰撞pèng zhuàngHSK 8va chạmTừ cận nghĩa:愣头愣脑lèng tóu lèng nǎohấp tấp