愣头愣脑[lèng tóu lèng nǎo] [愣 头 愣 脑]Lưu từKháchấp tấp; nông nổi; liều lĩnhChữ trong từ愣lèngtrông mất tập trung头tóuđầu愣lèngtrông mất tập trung脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuTừ cận nghĩa:莽撞mǎng zhuànghấp tấp