菁英[jīng yīng] [菁 英]Lưu từKháctinh hoaChữ trong từ菁jīnghoa tỏi tây英yīnganh hùngTừ cùng chữ:精英jīng yīngHSK 8tinh hoaTừ cận nghĩa:精英jīng yīngHSK 8tinh hoa精髓jīng suǐHSK 8tinh hoa精义jīng yìtinh hoa菁华jīng huátinh hoa