精义[jīng yì] [精 义]Lưu từKháctinh hoa; yếu tố cốt lõiChữ trong từ精jīngtinh nhuệ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)精力jīng lìHSK 4năng lượng正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精英jīng yīngHSK 8tinh hoa精髓jīng suǐHSK 8tinh hoa菁华jīng huátinh hoa菁英jīng yīngtinh hoa