菁华[jīng huá] [菁 华]Lưu từKháctinh hoa; tinh túyChữ trong từ菁jīnghoa tỏi tây华huátráng lệTừ cùng chữ:中华zhōng huáHSK 6Trung Hoa才华cái huáHSK 7tài năng繁华fán huáHSK 7phồn hoa豪华háo huáHSK 7sang trọng精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hộiTừ cận nghĩa:精英jīng yīngHSK 8tinh hoa精髓jīng suǐHSK 8tinh hoa精义jīng yìtinh hoa菁英jīng yīngtinh hoa