菜单栏[cài dān lán] [菜 单 栏]Lưu từKhácthanh menu (máy tính)Chữ trong từ菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))单dānhóa đơn栏lánhàng ràoTừ cùng chữ:菜单cài dānHSK 2thực đơn菜市场cài shì chǎngHSK 7chợ thực phẩm专栏zhuān lánHSK 9chuyên mục đặc biệt