萝北县[luó běi xiàn] [萝 北 县]Lưu từKháchuyện Luobei ở Hegang 鹤岗 (hè gǎng), Hắc Long GiangChữ trong từ萝luócủ cải北běiphía bắc县xiànhuyệnTừ cùng chữ:萝卜luó boHSK 8củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (bái luó bo)Từ cận nghĩa:萝北luó běihuyện Luobei ở Hegang 鹤岗 (hè gǎng), Hắc Long Giang