萝北[luó běi] [萝 北]Lưu từKháchuyện Luobei ở Hegang 鹤岗 (hè gǎng), Hắc Long GiangChữ trong từ萝luócủ cải北běiphía bắcTừ ghép:萝北县luó běi xiànhuyện Luobei ở Hegang 鹤岗 (hè gǎng), Hắc Long GiangTừ cùng chữ:东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)南北nán běiHSK 5bắc và nam萝卜luó boHSK 8củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (bái luó bo)Từ cận nghĩa:萝北县luó běi xiànhuyện Luobei ở Hegang 鹤岗 (hè gǎng), Hắc Long Giang