葡糖胺[pú táng àn] [葡 糖 胺]Lưu từKhácglucosamine; chữ viết tắt của 葡萄糖胺Chữ trong từ葡púBồ Đào Nha糖tángđường胺ànaminTừ cùng chữ:葡萄pú taoHSK 5nho葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)Từ cận nghĩa:氨基葡糖ān jī pú tángglucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖[ān jī pú tao táng])葡萄糖胺pú tao táng ànglucosamine (C6H13NO5)氨基葡萄糖ān jī pú tao tángglucosamine (C6H13NO5)