葡萄球菌[pú tao qiú jūn] [葡 萄 球 菌]Lưu từKháctụ cầu khuẩnChữ trong từ葡púBồ Đào Nha萄táo球qiúquả bóng菌jūnmầmTừ cùng chữ:葡萄pú taoHSK 5nho葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn