葫芦丝[hú lú sī] [葫 芦 丝]Lưu từKháchulusi, còn gọi là tiêu bầu (một loại nhạc cụ hơi lam tự do)Chữ trong từ葫húAllium scorodoprasum芦lúcây sậy丝sīlụaTừ cùng chữ:粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vít