蓝歌鸲[lán gē qú] [蓝 歌 鸲]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca lam Siberia (Larvivora cyane)Chữ trong từ蓝lánmàu xanh歌gēbài hát鸲qúdạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ…Từ cùng chữ:蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam蓝天lán tiānHSK 6bầu trời xanh蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay蓝图lán túHSK 8bản thiết kế