蓬居[péng jū] [蓬 居]Lưu từKháctúp lều rơm của người nghèoChữ trong từ蓬péngcây cúc (họ Cúc)居jūcư trúTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)蓬勃péng bóHSK 8mạnh mẽ