蔓越橘[màn yuè jú] [蔓 越 橘]Lưu từKhácquả nam việt quấtChữ trong từ蔓màncây leo越yuèvượt橘júquýt (Citrus reticulata)Từ cùng chữ:蔓延màn yánHSK 8mở rộngTừ cận nghĩa:酸莓suān méiquả nam việt quất小红莓xiǎo hóng méiquả nam việt quất蔓越莓màn yuè méiquả nam việt quất