小红莓[xiǎo hóng méi] [TIỂU 红 莓]Lưu từKhácquả nam việt quấtChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ红hóngđỏ莓méiquả mọngTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酸莓suān méiquả nam việt quất蔓越橘màn yuè júquả nam việt quất蔓越莓màn yuè méiquả nam việt quất