酸莓[suān méi] [酸 莓]Lưu từKhácquả nam việt quấtChữ trong từ酸suānchua莓méiquả mọngTừ cùng chữ:酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua酸甜苦辣suān tián kǔ làHSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóngTừ cận nghĩa:小红莓xiǎo hóng méiquả nam việt quất蔓越橘màn yuè júquả nam việt quất蔓越莓màn yuè méiquả nam việt quất