蘑菇云[mó gū yún] [蘑 菇 云]Lưu từKhácđám mây hình nấmChữ trong từ蘑mónấm菇gūnấm云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết蘑菇mó guHSK 8nấm