蜂乳[fēng rǔ] [蜂 乳]Lưu từKhácsữa ong chúaChữ trong từ蜂fēngong乳rǔvúTừ cùng chữ:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú蜂蜜fēng mìHSK 7mật ongTừ cận nghĩa:蜂王乳fēng wáng rǔsữa ong chúa蜂王浆fēng wáng jiāngsữa ong chúa蜂王精fēng wáng jīngsữa ong chúa蜂皇浆fēng huáng jiāngsữa ong chúa