蜂王精[fēng wáng jīng] [蜂 王 精]Lưu từKhácsữa ong chúaChữ trong từ蜂fēngong王wángvua hoặc quốc vương精jīngtinh nhuệTừ cùng chữ:蜂蜜fēng mìHSK 7mật ong酒精jiǔ jīngHSK 8cồn精益求精jīng yì qiú jīngHSK 8(thành ngữ) không ngừng cải thiện味精wèi jīngHSK 9bột ngọtTừ cận nghĩa:蜂乳fēng rǔsữa ong chúa蜂王乳fēng wáng rǔsữa ong chúa蜂王浆fēng wáng jiāngsữa ong chúa蜂皇浆fēng huáng jiāngsữa ong chúa