蜂皇浆[fēng huáng jiāng] [蜂 皇 浆]Lưu từKhácsữa ong chúaChữ trong từ蜂fēngong皇huánghoàng đế浆jiāngchất lỏng đặcTừ cùng chữ:蜂蜜fēng mìHSK 7mật ong豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nànhTừ cận nghĩa:蜂乳fēng rǔsữa ong chúa蜂王乳fēng wáng rǔsữa ong chúa蜂王浆fēng wáng jiāngsữa ong chúa蜂王精fēng wáng jīngsữa ong chúa