蜂糕[fēng gāo] [蜂 糕]Lưu từKhácbánh bông lan (bánh bột mì hoặc bột gạo hấp nhẹ)Chữ trong từ蜂fēngong糕gāobánhTừ cùng chữ:糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt蜂蜜fēng mìHSK 7mật ong