蜜囊[mì náng] [蜜 囊]Lưu từKháctúi mật (giải phẫu ong)Chữ trong từ蜜mìmật ong囊nángbaoTừ cùng chữ:胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nang蜜月mì yuèHSK 8tuần trăng mật蜜蜂mì fēngHSK 8ong mật