蜻蜓撼石柱[qīng tíng hàn shí zhù] [蜻 蜓 撼 石 柱]Lưu từKhácnghĩa đen: chuồn chuồn lay cột đá (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh giá quá cao khả năng của mìnhChữ trong từ蜻qīng蜓tíng撼hànrung石shíđá柱zhùcộtTừ cùng chữ:支柱zhī zhùHSK 9trụ cột