蟹肉[xiè ròu] [蟹 肉]Lưu từKhácthịt cuaChữ trong từ蟹xiècua肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơTừ cận nghĩa:蟹粉xiè fěnthịt cua