蟹粉[xiè fěn] [蟹 粉]Lưu từKhácthịt cuaChữ trong từ蟹xiècua粉fěnbộtTừ cùng chữ:奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột面粉miàn fěnHSK 8bột mìTừ cận nghĩa:蟹肉xiè ròuthịt cua