血雉[xuě zhì] [血 雉]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi máu (Ithaginis cruentus)Chữ trong từ血xuèmáu雉zhìgà lôiTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thống血脉xuè màiHSK 9mạch máu