衙内[yá nèi] [衙 内]Lưu từKháccon của quan; ngự lâm quânChữ trong từ衙yácông sở内nèibên trongTừ cùng chữ:国内guó nèiHSK 3trong nước以内yǐ nèiHSK 4trong vòng之内zhī nèiHSK 5bên trong在内zài nèiHSK 5(bao gồm) trong đó境内jìng nèiHSK 8bên trong biên giới