衰颓[shuāi tuí] [衰 颓]Lưu từKháckhông có cảm hứng; chán nản; nản lòngChữ trong từ衰cuībiến thể của 缞 (cuī)颓tuíđổ nátTừ cùng chữ:衰减shuāi jiǎnHSK 9suy yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớt衰竭shuāi jiéHSK 9suy tạng衰老shuāi lǎoHSK 9lão hóa衰退shuāi tuìHSK 9suy thoái