裸奔[luǒ bēn] [裸 奔]Lưu từKhácchạy khoả thânChữ trong từ裸luǒtrần奔bēnvội vàngTừ cùng chữ:裸露luǒ lùHSK 8trần truồng投奔tóu bènHSK 9tìm nơi trú ẩn直奔zhí bènHSK 9đi thẳng đến