裸袒[luǒ tǎn] [裸 袒]Lưu từKháctrần truồng; trần trụiChữ trong từ裸luǒtrần袒tǎnđể lộTừ cùng chữ:裸露luǒ lùHSK 8trần truồngTừ cận nghĩa:裸露luǒ lùHSK 8trần truồng罄身qìng shēntrần truồng赤裸chì luǒtrần truồng赤条条chì tiáo tiáotrần truồng