罄身[qìng shēn] [罄 身]Lưu từKháctrần truồng; khoả thânChữ trong từ罄qìngdùng hết身shēncơ thểTừ ghép:罄身儿qìng shēn rbiến thể er hoá của 罄身 (qìng shēn)Từ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)本身běn shēnHSK 6bản thân出身chū shēnHSK 7sinh ra từXem thêm (3)Từ cận nghĩa:裸露luǒ lùHSK 8trần truồng裸袒luǒ tǎntrần truồng赤裸chì luǒtrần truồng赤条条chì tiáo tiáotrần truồng