赤裸[chì luǒ] [赤 裸]Lưu từKháctrần truồng; trần trụiChữ trong từ赤chìđỏ裸luǒtrầnTừ ghép:赤裸裸chì luǒ luǒtrần trụiTừ cùng chữ:赤道chì dàoHSK 6xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)Từ cận nghĩa:裸露luǒ lùHSK 8trần truồng罄身qìng shēntrần truồng裸袒luǒ tǎntrần truồng赤条条chì tiáo tiáotrần truồngVí dụ trong bài học海风常年吹拂,导致悬崖表面的岩石几乎全部赤裸。hǎi fēng cháng nián chuī fú, dǎo zhì xuán yá biǎo miàn de yán shí jī hū quán bù chì luǒ.Gió biển thổi quanh năm khiến lớp đá trên bề mặt vách núi gần như trơ trọi hoàn toàn.