裹胁[guǒ xié] [裹 胁]Lưu từKhácép buộc; cưỡng épChữ trong từ裹guǒquấn胁xiémạn sườn (phía bên của thân)Từ cùng chữ:威胁wēi xiéHSK 6đe dọaTừ cận nghĩa:逼bīHSK 6ép buộc (ai làm gì)逼迫bī pòHSK 7ép buộc强制qiáng zhìHSK 8ép buộc强逼qiǎng bīép buộc迫胁pò xiéép buộc