覗[sī]Lưu từKhácnhìn trộmTừ cận nghĩa:偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộm窥kuīnhìn trộm窥望kuī wàngnhìn trộm窥视kuī shìnhìn trộm觑窥qù kuīnhìn trộm