窥望[kuī wàng] [窥 望]Lưu từKhácnhìn trộm; do thámChữ trong từ窥kuīnhìn trộm望wàngngắmTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọng失望shī wàngHSK 4thất vọng看望kàn wàngHSK 4thăm期望qī wàngHSK 5có kỳ vọng渴望kě wàngHSK 5khao khát绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng威望wēi wàngHSK 6uy tín盼望pàn wàngHSK 6hy vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộm窥kuīnhìn trộm覗sīnhìn trộm窥视kuī shìnhìn trộm觑窥qù kuīnhìn trộm