偷窥【偷窺】
[tōu kuī] [偷 窥]
nhìn trộm; nhìn lén; hành vi nhìn trộm
暗中偷偷察看他人隐私或行动
任何侵犯他人隐私、偷窥他人生活的行为都将受到法律严惩。
rèn hé qīn fàn tā rén yǐn sī, tōu kuī tā rén shēng huó de xíng wéi dōu jiāng shòu dào fǎ lǜ yán chéng.Mọi hành vi xâm phạm quyền riêng tư, nhìn lén đời sống người khác đều bị pháp luật xử phạt nghiêm khắc.