偷窥狂[tōu kuī kuáng] [偷 窥 狂]Lưu từKháckẻ thích nhìn trộm; người nhìn lénChữ trong từ偷tōutrộm窥kuīnhìn trộm狂kuángđiênTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộm