窥视[kuī shì] [窥 视]Lưu từKhácnhìn trộm; theo dõi; nhìn lénChữ trong từ窥kuīnhìn trộm视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thường凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm敌视dí shìHSK 6thù địch蔑视miè shìHSK 6khinh thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộm窥kuīnhìn trộm覗sīnhìn trộm窥望kuī wàngnhìn trộm觑窥qù kuīnhìn trộm