觡[gé]Lưu từKhácsừng; gạcTừ cận nghĩa:枪qiāngHSK 5súng胀zhàngHSK 9sưng尰zhǒngsưng膨péngsưng臖xìngsưng犄角jī jiǎosừng肿大zhǒng dàsưng肿胀zhǒng zhàngsưng胀大zhàng dàsưng