犄角[jī jiǎo] [犄 角]Lưu từKhácsừngChữ trong từ犄jīsừng trâu角jiǎogócTừ ghép:犄角旮旯jī jiǎo gā lágócTừ cùng chữ:主角zhǔ juéHSK 6vai chính三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác棱角léng jiǎoHSK 8cạnh và góc视角shì jiǎoHSK 8góc độ quan sát (một vật)Từ cận nghĩa:枪qiāngHSK 5súng胀zhàngHSK 9sưng尰zhǒngsưng膨péngsưng臖xìngsưng觡gésừng肿大zhǒng dàsưng肿胀zhǒng zhàngsưng胀大zhàng dàsưng